Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. im Allgemeinen

im Allgemeinen

/ɪm ˈalɡəˌmeːnən/
trong tổng thể

Im Allgemeinen sind die Menschen hier sehr freundlich.

Trong tổng thể, người dân ở đây rất thân thiện.


trang trọng

Thường được dùng để nói về một điều chung chung, một quy tắc hoặc một tình huống phổ biến mà không có ngoại lệ cụ thể.

Im Allgemeinen sollte man pünktlich zur Arbeit kommen.

Trong tổng thể, mọi người nên đến làm việc đúng giờ.

Im Allgemeinen ist das Wetter in dieser Region mild.

Trong tổng thể, thời tiết ở khu vực này là ôn hòa.

Thường được dùng trong văn bản chính thức hoặc trong các cuộc thảo luận chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

im Allgemeinen gesehentrong tổng thể nhìn chungim Allgemeinen gilttrong tổng thể được coi là

Từ đồng nghĩa

allgemeingrundsätzlichmeistens

Từ trái nghĩa

im Einzelfallausnahmsweisespeziell

Cụm từ liên quan

im Großen und Ganzencụm từ
trong tổng thể

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Bạn có thể sử dụng 'im Allgemeinen' trong văn bản chính thức hoặc trong các cuộc thảo luận chuyên nghiệp để nói về một quy tắc hoặc một tình huống phổ biến.

Quy tắc vàng

Không dùng cho ngoại lệ

Không nên dùng 'im Allgemeinen' để nói về một ngoại lệ cụ thể. Nó được dùng để nói về một điều chung chung mà không có ngoại lệ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'im' (trong) và 'Allgemeinen' (tổng thể), dùng để chỉ một điều chung chung mà không có ngoại lệ cụ thể.

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong văn bản chính thức hoặc trong các cuộc thảo luận chuyên nghiệp. Có thể được dùng để nói về một quy tắc, một tình huống phổ biến hoặc một điều chung chung.

Phân tích từ

im
trong
prefix
+
Allgemeinen
tổng thể
root
Từ Điển Đức Việt
Xem thêm từ German→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.