einzelne
một sốEs gibt einige einzelne Häuser am Fluss.
Có một số nhà riêng biệt dọc theo sông.
trang trọngthông thường
Một số, một vài, một số ít
Einzelne Studenten haben die Prüfung nicht bestanden.
Một số sinh viên không đỗ kỳ thi.
Es gibt einzelne Fälle von Betrug.
Có một số trường hợp gian lận.
Dùng để chỉ một số ít hoặc một vài, thường nhấn mạnh sự phân biệt hoặc sự riêng biệt.
Cụm từ kết hợp
einzelne Fällenhững trường hợp riêng lẻeinzelne Personencác cá nhân riêng biệt
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'einzelne' khi muốn nhấn mạnh sự phân biệt hoặc sự riêng biệt của một số ít.
Nguồn gốc từ
Từ 'einzelne' bắt nguồn từ 'einzeln' (riêng biệt) + hậu tố '-e' (dùng để tạo hình dạng tính từ).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ một số ít hoặc một vài, thường nhấn mạnh sự phân biệt hoặc sự riêng biệt.
Phân tích từ
einzeln
riêng biệt
root-e
hậu tố tạo hình dạng tính từ
suffixTừ Điển Đức Việt