Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. drinnen spielen

drinnen spielen

/ˈdʁɪnən ˈʃpiːlən/
chơi bên trong

Die Kinder spielen gerne drinnen, wenn es regnet.

Trẻ em thích chơi bên trong khi trời mưa.


thông thường

Chơi hoặc tham gia một hoạt động bên trong nhà hoặc một không gian nội thất.

Wir spielen heute drinnen, weil es draußen zu kalt ist.

Chúng ta chơi bên trong hôm nay vì ngoài quá lạnh.

Die Katze spielt gerne drinnen mit ihrem Spielzeug.

Con mèo thích chơi bên trong với đồ chơi của nó.

Thường dùng để mô tả hoạt động giải trí hoặc thể thao bên trong nhà.

Cụm từ kết hợp

drinnen bleibenở lại bên trongdrinnen arbeitenlàm việc bên trong

Từ đồng nghĩa

innen spielenim Haus spielen

Từ trái nghĩa

draußen spielen

Cụm từ liên quan

draußen spielencụm từ
chơi bên ngoài

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'drinnen spielen' khi muốn nhấn mạnh hoạt động chơi bên trong nhà, trái ngược với 'draußen spielen' (chơi bên ngoài).

Nguồn gốc từ

Từ 'drinnen' có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'drinnen', có nghĩa là 'bên trong', và 'spielen' có nghĩa là 'chơi'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ các hoạt động giải trí hoặc thể thao diễn ra trong nhà hoặc không gian nội thất.

Phân tích từ

drinnen
bên trong
adverb
+
spielen
chơi
verb
Từ Điển Đức Việt
Xem thêm từ German→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.