Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. begleitet

begleitet

/bəˈɡleːtət/
đi cùng, đi kèm

Sie begleitet mich zum Bahnhof.

Cô ấy đi cùng tôi đến ga.


trang trọngthông thường

Đi cùng ai đó, đi kèm với ai đó, thường là để bảo vệ, hỗ trợ hoặc làm bạn.

Ein Bodyguard begleitet den Prominenten.

Một vệ sĩ đi kèm với người nổi tiếng.

Musik begleitet oft Filme.

Âm nhạc thường đi kèm với phim.

Thường dùng với động từ 'begleiten' (đi cùng).

Cụm từ kết hợp

jemanden begleitenđi cùng ai đóMusik begleitetâm nhạc đi kèm

Từ đồng nghĩa

begleitenbegleitet werdenbegleiten lassen

Từ trái nghĩa

allein gehenverlassen

Cụm từ liên quan

jemanden begleitencụm từ
đi cùng ai đó
begleitet werdencụm từ
được đi kèm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'begleitet' với 'begleiten' (động từ nguyên mẫu).

Nguồn gốc từ

Từ gốc 'begleiten' (đi cùng) + hậu tố '-t' (động từ quá khứ phân từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống như đi cùng ai đó, âm nhạc đi kèm phim, hoặc dịch vụ đi kèm.

Phân tích từ

begleit
đi cùng
root
+
-et
quá khứ phân từ
suffix
Từ Điển Đức Việt
Xem thêm từ German→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.