an etwas arbeiten

/an ˈɛtvas ˈaʁbaɪ̯tn̩/
làm việc về một việc gì đó

Sie arbeitet an einem neuen Projekt.

Cô ấy đang làm việc về một dự án mới.


trang trọngthông thường

Làm việc hoặc tập trung vào một việc gì đó, thường là một dự án, nhiệm vụ hoặc vấn đề cụ thể.

Er arbeitet seit Monaten an seiner Doktorarbeit.

Anh ấy đã làm việc về luận văn tiến sĩ của mình trong vài tháng rồi.

Wir müssen an unserer Beziehung arbeiten.

Chúng ta cần làm việc để cải thiện mối quan hệ của chúng ta.

Thường được sử dụng để chỉ sự tập trung vào một nhiệm vụ hoặc dự án cụ thể.

Cụm từ kết hợp

an einem Projekt arbeitenlàm việc về một dự ánan einer Lösung arbeitenlàm việc để tìm giải phápan sich selbst arbeitenlàm việc để cải thiện bản thân

Cụm từ liên quan

an etwas scheiterncụm từ
thất bại trong việc làm gì đó
an etwas zweifelncụm từ
nghi ngờ về việc gì đó

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Câu này thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm việc hoặc học tập, ví dụ: 'Ich arbeite an meinem Abschluss.' (Tôi đang làm việc về bằng cấp của mình.)

Quy tắc vàng

Dùng để chỉ sự tập trung

Câu này thường được sử dụng để chỉ sự tập trung vào một nhiệm vụ hoặc dự án cụ thể, không phải là việc làm chung chung.

Ghi chú sử dụng

Câu này thường được sử dụng để mô tả việc tập trung vào một nhiệm vụ hoặc dự án cụ thể, có thể là công việc, học tập, hoặc các hoạt động khác.

Phân tích từ

an
về
preposition
+
etwas
một việc gì đó
pronoun
+
arbeiten
làm việc
verb
Từ Điển Đức Việt