alt werden

/alt ˈveːɐ̯dn̩/
trở già

Mit der Zeit wird man alt.

Thời gian trôi qua, con người trở già.


thông thường

Trở già, lão đi, tăng tuổi theo thời gian

Er wird alt und weise.

Ông ấy trở già và trở nên khôn ngoan.

Sie wird alt, aber sie bleibt aktiv.

Bà ấy đã già nhưng vẫn còn hoạt động.

Thường dùng để nói về quá trình lão hóa tự nhiên của con người.

Cụm từ kết hợp

mit den Jahren alt werdentrở già theo tuổi tácschnell alt werdentrở già nhanh

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tự nhiên

Cụm từ này thường dùng để mô tả quá trình lão hóa tự nhiên, không dùng để chỉ bệnh tật.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'alt' (già) và 'werden' (trở thành), mô tả quá trình lão hóa tự nhiên.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh nói về tuổi tác, sự già đi của con người.

Phân tích từ

alt
già
root
+
werden
trở thành
root
Từ Điển Đức Việt