Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Wellenbrecher

Wellenbrecher

/ˈvɛlənˌbʁɛçɐ/
cái chắn sóng

Der Wellenbrecher schützt die Küste vor Erosion.

Cái chắn sóng bảo vệ bờ biển khỏi xói mòn.


Kỹ thuật
chuyên ngành

Cấu trúc được xây dựng để giảm bớt tác động của sóng biển, bảo vệ bờ biển khỏi xói mòn và ngập lụt.

Die Stadt baute einen neuen Wellenbrecher, um die Hafenanlagen zu schützen.

Thành phố đã xây dựng một cái chắn sóng mới để bảo vệ các cơ sở cảng.

Thường được làm bằng bê tông, đá hoặc các vật liệu khác.

Cụm từ kết hợp

Wellenbrecher bauenxây dựng cái chắn sóngWellenbrecher schützenbảo vệ bằng cái chắn sóng

Từ đồng nghĩa

KüstenbefestigungSeebefestigung

Cụm từ liên quan

Küstenbefestigungcụm từ
cải tạo bờ biển

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này chỉ dùng để chỉ các cấu trúc bảo vệ bờ biển, không dùng cho các cấu trúc khác.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Welle' (sóng) và 'Brecher' (người phá vỡ), nghĩa đen là 'người phá sóng'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong lĩnh vực kỹ thuật và bảo vệ môi trường.

Phân tích từ

Welle
sóng
root
+
Brecher
người phá vỡ
root
Từ Điển Đức Việt
Xem thêm từ German→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.