Unendlichkeit
vô tậnDie Unendlichkeit des Universums fasziniert die Wissenschaftler.
Vô tận của vũ trụ thu hút sự chú ý của các nhà khoa học.
Khái niệm về sự không giới hạn, vô tận, không có giới hạn nào.
Die Liebe zwischen ihnen schien eine Unendlichkeit zu haben.
Tình yêu giữa họ dường như có một sự vô tận.
Thường dùng để mô tả khoảng cách, thời gian, hoặc cảm xúc không giới hạn.
Trong toán học, đại số vô tận (∞) là một khái niệm biểu thị một giá trị lớn hơn bất kỳ số nào có thể tưởng tượng.
Die Unendlichkeit in der Mathematik ist ein faszinierendes Konzept.
Khái niệm về vô tận trong toán học là một khái niệm thu hút.
Trong toán học, vô tận được biểu diễn bằng ký hiệu ∞.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong văn học
Từ này thường được sử dụng để tạo ra cảm giác trần thuật sâu sắc trong văn học.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'Unendlichkeit' và 'Ewigkeit'
'Unendlichkeit' thường dùng cho sự không giới hạn về không gian hoặc thời gian, còn 'Ewigkeit' thường dùng cho sự vô tận về thời gian.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'un-' (không) và 'Endlichkeit' (sự có giới hạn), nghĩa đen là 'sự không có giới hạn'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong văn học, triết học, và toán học để mô tả sự vô tận.