Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Trockenheit im Sommer

Trockenheit im Sommer

/ˈtʁɔkn̩haɪ̯t ɪm ˈzɔmɐ/
khô hạn vào mùa hè

Die Trockenheit im Sommer hat die Ernte stark beeinträchtigt.

Khô hạn vào mùa hè đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến mùa màng.


trang trọng

Tình trạng thiếu nước hoặc khô hạn xảy ra trong mùa hè, thường gây ảnh hưởng đến nông nghiệp, sinh thái và nguồn nước.

Die Trockenheit im Sommer 2023 hat zu Waldbränden in mehreren Regionen geführt.

Khô hạn vào mùa hè năm 2023 đã dẫn đến các vụ cháy rừng ở nhiều vùng.

Landwirte leiden unter der anhaltenden Trockenheit im Sommer.

Các nông dân đang chịu đựng khô hạn kéo dài vào mùa hè.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp, quản lý nguồn nước và nghiên cứu khí hậu.

Cụm từ kết hợp

anhaltende Trockenheit im Sommerkhô hạn kéo dài vào mùa hèextreme Trockenheit im Sommerkhô hạn nghiêm trọng vào mùa hè

Từ đồng nghĩa

SommerdürreHitzetrocknis im Sommer

Từ trái nghĩa

Regen im Sommerfeuchte Sommerperiode

Cụm từ liên quan

Hitzewellecụm từ
sóng nóng
Wassermangelcụm từ
thiếu nước

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn như nông nghiệp, khí hậu học và quản lý nguồn nước.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Khác với 'Sommerhitze' (sóng nóng mùa hè), 'Trockenheit im Sommer' nhấn mạnh vào thiếu nước chứ không phải nhiệt độ cao.

Nguồn gốc từ

Từ 'Trockenheit' có nguồn gốc từ tiếng Đức 'trocken' (khô) và hậu tố '-heit' (tính chất), nghĩa là 'tính chất khô'. 'Sommer' có nghĩa là 'mùa hè'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong báo cáo thời tiết, nghiên cứu khí hậu và quản lý nông nghiệp.

Phân tích từ

Trockenheit
tính chất khô
root
+
im Sommer
vào mùa hè
phrase
Từ Điển Đức Việt
Xem thêm từ German→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.