Looking up...
Die Menschen gerieten in Panik, als sie den lauten Knall hörten.
Người dân hoảng loạn khi nghe tiếng nổ lớn.
sự hoảng loạn, sự sợ hãi mạnh mẽ và mất kiểm soát trong một tình huống nguy hiểm hoặc bất ngờ
Die Panik breitete sich schnell im Stadion aus.
Sự hoảng loạn lan nhanh trong sân vận động.
Sie fühlte eine Welle der Panik, als sie den Brief öffnete.
Cô ấy cảm thấy một cơn hoảng loạn khi mở lá thư.
Thường được sử dụng để mô tả sự sợ hãi mạnh mẽ và mất kiểm soát trong các tình huống nguy hiểm hoặc bất ngờ.
Trong y học, 'Panikattacke' được sử dụng để mô tả các cơn hoảng loạn, thường liên quan đến rối loạn lo âu.
'Panik' trong tiếng Đức có nghĩa là 'hoảng loạn', trong khi 'panic' trong tiếng Anh có nghĩa tương tự nhưng có một số khác biệt trong cách sử dụng.
Từ gốc tiếng Hy Lạp 'panikós' (thuộc về Pan, thần rừng trong thần thoại Hy Lạp).
Từ này thường được sử dụng để mô tả sự sợ hãi mạnh mẽ và mất kiểm soát trong các tình huống nguy hiểm hoặc bất ngờ. Nó cũng có thể được sử dụng trong y học để mô tả các cơn hoảng loạn (Panikattacke).