Looking up...
Seine Leseunfähigkeit macht es ihm schwer, Anleitungen zu verstehen.
Sự không thể đọc của anh ta khiến anh ta khó hiểu hướng dẫn.
Tình trạng không thể đọc hoặc không thể hiểu văn bản, có thể do vấn đề thị lực, nhận thức hoặc học tập.
Die Leseunfähigkeit des Kindes wurde durch eine frühzeitige Diagnose festgestellt.
Sự không thể đọc của đứa trẻ đã được chẩn đoán sớm.
Thường liên quan đến các vấn đề về thị lực, nhận thức hoặc học tập.
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.
Từ ghép từ 'lesen' (đọc) và 'Unfähigkeit' (không thể).
Thường dùng trong bối cảnh y tế hoặc giáo dục để mô tả các vấn đề liên quan đến khả năng đọc.