Looking up...
Sie möchten ein Haus kaufen.
Họ muốn mua nhà.
Hành động mua một ngôi nhà, thường liên quan đến các thủ tục pháp lý và tài chính.
Bevor Sie ein Haus kaufen, sollten Sie die Finanzierung klären.
Trước khi mua nhà, bạn nên giải quyết vấn đề tài chính.
Thường liên quan đến việc vay ngân hàng, kiểm tra tài liệu pháp lý và đánh giá giá trị nhà.
Học thêm từ 'Immobilie' (bất động sản) và 'Finanzierung' (vay ngân hàng) để hiểu rõ hơn về quá trình mua nhà.
Khi mua nhà, hãy kiểm tra kỹ tài liệu pháp lý và điều kiện tài chính trước khi ký hợp đồng.
Từ 'Haus' (nhà) và 'kaufen' (mua) là từ gốc Đức, kết hợp để tạo thành cụm từ chỉ hành động mua nhà.
Trong ngữ cảnh chính thức, cụm từ này thường được sử dụng trong giao dịch bất động sản.