Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Ameisenhaufen

Ameisenhaufen

/ˈaːmaɪzn̩ˌhaʊfn̩/
cụm kiến

Im Garten gibt es einen großen Ameisenhaufen.

Trong vườn có một cụm kiến lớn.


thông thường

Một cụm kiến, nơi kiến sống và xây dựng tổ của chúng.

Die Kinder beobachteten den Ameisenhaufen neugierig.

Các bé quan sát cụm kiến với sự tò mò.

Thường được dùng để chỉ tổ kiến lớn và rõ ràng.

Cụm từ kết hợp

Ameisenhaufen bauenxây dựng tổ kiếnAmeisenhaufen zerstörenphá hủy tổ kiến

Từ đồng nghĩa

AmeisenkolonieAmeisennest

Mẹo hay

Từ vựng liên quan

Từ 'Ameisenhaufen' có thể được dùng để mô tả tổ kiến lớn, trong khi 'Ameisennest' thường dùng cho tổ kiến nhỏ hơn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Ameise' (kiến) và 'Haufen' (cụm, đống).

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc khi mô tả cảnh quan tự nhiên.

Phân tích từ

Ameise
kiến
root
+
Haufen
cụm, đống
root
Từ Điển Đức Việt
Xem thêm từ German→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.