Looking up...
Khi nhận được sự giúp đỡ từ người khác, chúng ta nên uống nước nhớ nguồn để tỏ lòng biết ơn.
当他人帮助我们时,我们应当飲水思源,以表感激之情。
感恩并铭记他人的恩惠或帮助
Cậu ấy luôn uống nước nhớ nguồn, dù chỉ là một lời khuyên nhỏ cũng ghi nhớ suốt đời.
他总是飲水思源,即使只是一个小小的建议也会铭记一生。
Uống nước nhớ nguồn là truyền thống tốt đẹp của dân tộc ta.
飲水思源是我国优良的传统美德。
常用于教育或劝诫他人要懂得感恩,不忘他人恩惠。
将‘uống nước nhớ nguồn’与汉语成语‘飲水思源’联系记忆,两者意思完全一致,便于跨语言理解。
适用于表达对他人帮助的感激,如收到礼物、得到指导或救助后。避免在非正式或负面语境中使用。
源于中国古代典籍《礼记·曲礼上》中的‘饮其流者怀其源’,后传入越南并发展为成语。
多用于正式场合或书面语,强调感恩之心。在日常对话中较少使用,但常见于演讲、文章或教育语境中。