Looking up...
Công ty này uống nước nguồn từ sông Hồng để sản xuất.
这家公司直接取用红河的水源进行生产。
直接从天然水源(如 sông, suối, hồ)取水使用
Người dân làng này vẫn uống nước nguồn từ giếng cổ.
这个村庄的居民仍然直接饮用古井中的天然水源。
Doanh nghiệp khai thác nước ngầm uống nước nguồn gây lo ngại về môi trường.
开采地下水的企业直接取用天然水源引发环境担忧。
Thường ám chỉ hành động sử dụng nước chưa qua xử lý hoặc không qua hệ thống cung cấp nước sạch.
'Nước nguồn' chỉ nước tự nhiên chưa qua xử lý, trong khi 'nước sạch' là nước đã được lọc, khử trùng theo tiêu chuẩn.
Từ ghép giữa 'uống' (hành động uống) và 'nước nguồn' (nước từ nguồn tự nhiên). 'Nguồn' trong 'nước nguồn' chỉ nguồn nước tự nhiên (sông, suối, giếng) chứ không phải nguồn gốc.
Thường dùng trong ngữ cảnh môi trường, tài nguyên nước hoặc kinh doanh khai thác nước. Không mang nghĩa bóng. Cần phân biệt với 'uống nước' (hành động uống nước nói chung) hay 'nước nguồn' (nước từ nguồn, có thể đã qua xử lý).