Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

uống nước nguồn

/ʔuŋ˧˦ nɨə̯k˧˦ ɲuən˨˩/
直接取用水源

Công ty này uống nước nguồn từ sông Hồng để sản xuất.

这家公司直接取用红河的水源进行生产。


literal

直接从天然水源(如 sông, suối, hồ)取水使用

Người dân làng này vẫn uống nước nguồn từ giếng cổ.

这个村庄的居民仍然直接饮用古井中的天然水源。

Doanh nghiệp khai thác nước ngầm uống nước nguồn gây lo ngại về môi trường.

开采地下水的企业直接取用天然水源引发环境担忧。

Thường ám chỉ hành động sử dụng nước chưa qua xử lý hoặc không qua hệ thống cung cấp nước sạch.

搭配

uống nước nguồn sinh hoạt饮用天然水源生活用水khai thác uống nước nguồn开采天然水源

同义词

lấy nước thôsử dụng nước chưa xử lý

反义词

uống nước sạchsử dụng nước đã qua xử lý

相关短语

nước nguồn短语
nước từ sông, suối, hồ, giếng tự nhiên
khai thác nước ngầm短语
trích xuất nước từ tầng ngầm dưới đất

专业提示

Phân biệt 'nước nguồn' và 'nước sạch'

'Nước nguồn' chỉ nước tự nhiên chưa qua xử lý, trong khi 'nước sạch' là nước đã được lọc, khử trùng theo tiêu chuẩn.

词源

Từ ghép giữa 'uống' (hành động uống) và 'nước nguồn' (nước từ nguồn tự nhiên). 'Nguồn' trong 'nước nguồn' chỉ nguồn nước tự nhiên (sông, suối, giếng) chứ không phải nguồn gốc.

用法说明

Thường dùng trong ngữ cảnh môi trường, tài nguyên nước hoặc kinh doanh khai thác nước. Không mang nghĩa bóng. Cần phân biệt với 'uống nước' (hành động uống nước nói chung) hay 'nước nguồn' (nước từ nguồn, có thể đã qua xử lý).

单词拆解

uống
hành động đưa chất lỏng vào cơ thể qua miệng
verb
+
nước
chất lỏng không màu, không mùi, quan trọng cho sự sống
noun
+
nguồn
nơi phát xuất, thường là sông, suối, giếng tự nhiên
noun
Từ Điển Việt Trung

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.