Trí tuệ nhân tạo
trí tuệ nhân tạo指通过计算机系统模拟人类智能的技术,包括学习、推理、问题解决、感知和语言处理等能力。
Trí tuệ nhân tạo được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như y tế, tài chính và giao thông.
人工智能被应用于医疗、金融和交通等多个领域。
Trí tuệ nhân tạo là một lĩnh vực nghiên cứu và phát triển nhanh chóng trong công nghệ hiện đại.
搭配
同义词
相关短语
💡专业提示
Sử dụng chính xác
Trí tuệ nhân tạo thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ thông tin.
⚡黄金法则
Không nhầm lẫn
Trí tuệ nhân tạo không phải là một thuật ngữ thông thường, nên cần sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn.
📖词源
Từ 'trí tuệ nhân tạo' được hình thành từ ba từ: 'trí tuệ' (智能), 'nhân' (人工) và 'tạo' (制造), tương ứng với 'intelligence', 'artificial' và 'creation' trong tiếng Anh.
📝用法说明
Trong tiếng Việt, 'trí tuệ nhân tạo' thường được sử dụng để chỉ các hệ thống máy tính có khả năng học tập và tự động hóa các quá trình phức tạp.