Looking up...
Anh ấy mua vàng làm tiền kim đầu tư.
他买黄金作为投资金属。
用于投资的贵金属(如黄金、白银等),以保值或增值为目的。
Nhiều người lựa chọn vàng và bạc làm tiền kim đầu tư vì chúng ít bị mất giá theo thời gian.
许多人选择黄金和白银作为投资金属,因为它们的价值随时间变化较小。
常见的投资金属包括黄金、白银、铂金等。
‘tiền kim đầu tư’特指用于投资的贵金属,而‘tiền kim loại’泛指所有金属货币或金属财富。
应优先考虑流动性强、保值性好的金属(如黄金),并关注市场供需与宏观经济环境。
由‘tiền’(金钱)+ ‘kim’(金属)+ ‘đầu tư’(投资)组合而成,强调以金属作为投资标的。
在越南语中,‘tiền kim đầu tư’通常指代黄金、白银等贵金属投资,而非普通金属或工业金属。