thuong

/tʰɨəŋ/

Tôi đi mua sắm ở trung tâm thương mại.

我去商业中心购物。


一般

商业,贸易

Công ty này chuyên kinh doanh thương mại quốc tế.

这家公司专门从事国际贸易。

常用于指商业活动或贸易行为。

一般

商店,商铺

Chúng tôi mở một thương mại nhỏ ở quận này.

我们在这个区开了一家小商店。

也可以指具体的商店或商铺。

专业提示

使用场景

在越南语中,'thương'通常用于正式或商业场合。

黄金法则

商业用语

'thương'在越南语中主要用于商业或贸易相关的上下文。

词源

源自汉语“商”,指商业或贸易活动。

用法说明

在越南语中,'thương'通常用于商业或贸易相关的上下文。

单词拆解

thương
商业,贸易
root
Từ Điển Việt Trung