Thuế
💡 税“Chúng ta phải trả thuế để hỗ trợ các dịch vụ công cộng.”
“我们必须缴税以支持公共服务。”
💰金融
正式
政府向公民或企业征收的强制性金钱支付,用于资助公共服务和政府运作。
Thuế thu nhập cá nhân là một loại thuế được tính trên thu nhập của cá nhân.
个人所得税是一种对个人收入征收的税。
💡
Thuế là một phần quan trọng trong hệ thống tài chính của một quốc gia,用于分配资源和维持公共秩序。
相关短语
💡专业提示
Thuế và kinh tế
Thuế đóng vai trò quan trọng trong kinh tế,有助于政府调节经济和提供公共服务。
⚡黄金法则
Thuế và công dân
Trả thuế là một nghĩa vụ của công dân,用于支持社会福利和公共基础设施。
📖词源
Thuế có nguồn gốc từ tiếng Việt,源自中古汉语“税”,指强制性的财政征收。
📝用法说明
Thuế có nhiều loại khác nhau,如 thuế thu nhập,thuế giá trị gia tăng,thuế tiêu thụ đặc biệt等,每种税都有不同的计算方式和用途。
单词拆解
thuế
税
rootTừ Điển Việt Trung