the-gioi
世界Tôi muốn khám phá thế giới.
我想探索世界。
正式
地球或宇宙中所有的地方、国家、生物和事物的总称。
Thế giới ngày nay đang đối mặt với nhiều thách thức môi trường.
当今世界正面临许多环境挑战。
Cô ấy đã đi du lịch khắp thế giới.
她已经去过世界各地旅游。
常用于地理、政治、文化等正式语境。
专业提示
区分 'thế giới' 和 'thế giới ảo'
'thế giới' 指现实世界,而 'thế giới ảo' 指虚拟世界(如网络游戏、元宇宙)。
词源
Vietnamese compound from 'thế' (world) + 'giới' (realm), both derived from Classical Chinese '世' (world) and '界' (boundary).
用法说明
在书面语和正式场合使用较多,口语中通常说 'thế giới' 而非 'the-gioi'(后者常见于网络或非正式文本)。
单词拆解
thế
world, realm
rootgiới
boundary, sphere
rootTừ Điển Việt Trung