Thao túng tâm lý

/tʰaːw tʊŋ tam lɨ́/
phrase中级
正式

通过心理手段影响或控制他人的思想、情绪或行为的过程。

Chính trị gia đã sử dụng thao túng tâm lý để thuyết phục cử tri ủng hộ chính sách của mình.

政治家利用心理操控来说服选民支持自己的政策。

💡

常用于心理学、营销学和政治学等领域。

技术

在营销中利用心理学原理影响消费者的购买决策。

Những chiến dịch quảng cáo thành công thường áp dụng thao túng tâm lý để tăng doanh số bán hàng.

成功的广告活动通常运用心理操控来提高销售额。

💡

在数字营销和广告领域非常常见。

搭配

kỹ thuật thao túng tâm lý心理操控技术mục đích thao túng tâm lý心理操控目的

同义词

反义词

相关短语

tâm lý học短语
心理学
quảng cáo thao túng tâm lý短语
心理操控广告

💡专业提示

心理操控的常见技巧

包括情感诉求、稀缺性营销、社会认同等方法。

黄金法则

伦理使用

心理操控应遵循道德规范,避免滥用。

📖词源

由 'thao túng'(操控)和 'tâm lý'(心理)组成,指通过心理手段影响他人。

📝用法说明

在心理学中指研究心理影响的过程,在营销中指利用心理策略促进销售。

单词拆解

thao túng
操控
root
+
tâm lý
心理
root
Từ Điển Việt Trung