thế giới

/tʰɛ̂ˀ jə̀ːj/
世界

Thế giới đang thay đổi nhanh chóng nhờ công nghệ.

世界正因科技而快速變化。


正式

地球或人类所生活的整个空间;泛指世间万物。

Anh ấy đã đi khắp thế giới.

他已經走遍了世界。

Thế giới động vật vô cùng phong phú.

動物世界極其豐富。

可指物理世界(地球)或抽象世界(如思想、文化等)。

相关短语

thế giới quan短语
對世界的基本看法或觀念體系

专业提示

區分「thế giới」與「thế gian」

「thế giới」強調整個空間或領域(如地球、宇宙),而「thế gian」多指人間社會或塵世(帶有宗教或哲學色彩)。例如:「thế giới quan」=世界觀,「thế gian trần tục」=塵世俗事。

词源

「thế」源自漢越詞「世」 (thế, 世界),意為時代、世間;「giới」源自漢越詞「界」 (giới, 界限),意為範圍、領域。合成後指人類所生存的整個空間。

用法说明

在現代越南語中,多用於抽象意義(如思想、文化)或特指地球(如「thế giới loài người」)。

单词拆解

thế
時代、世間
root
+
giới
範圍、領域
root
Từ Điển Việt Trung