thương người như thể thương thân

/tʰɨəŋŋɨəjɲɨəɲɨə˧˦ tʰe˧˩ tʰɨəŋŋɨəŋtʰɨən/◆谚语
推己及人

Anh ấy luôn đối xử với mọi người bằng tấm lòng thương người như thể thương thân.

他总是以推己及人的心态对待每一个人。


◆ 真正含义
对他人的同情与关怀应如同对待自己一般,强调仁爱与慈悲
字面意思
怜悯他人如同怜悯自己的身体
字面拆解
thương người怜悯他人+như thể如同+thương thân怜悯自身
◇ 意境
想象自己与他人同为一体,对他人的痛苦感同身受
◈ 使用场景
在教导他人如何对他人表达关怀时,或在描述一个充满仁爱的社会时使用
◉ 文化注释
源于儒家思想,强调仁爱精神,体现了儒家‘己所不欲,勿施于人’的核心理念。
文学

以自己的感受来体谅他人,对他人充满同情与关怀

Trong đạo Phật, giáo lý 'thương người như thể thương thân' là nền tảng của lòng từ bi.

在佛教中,'推己及人'的教义是慈悲的基础。

Cô giáo dạy học trò rằng phải sống thương người như thể thương thân.

老师教导学生要推己及人地生活。

强调对他人的同情与关怀,源于儒家思想中的仁爱观。

相关短语

lòng nhân ái短语
对他人的同情与善意
bác áiword
广泛的慈善与关怀

专业提示

记忆技巧

将'thương người như thể thương thân'拆解为'thương người'(怜悯他人)+ 'như thể thương thân'(如同怜悯自己),联想到儒家的仁爱观。

黄金法则

使用场景

适用于强调对他人同情与关怀的语境,如道德教化、社交互动或文学作品中。

词源

源于儒家经典,强调仁爱精神。'thương'意为怜悯,'người'为他人,'thân'指自身。

用法说明

常用于劝诫或教化场景,强调对他人的关怀应如同对待自己一般。

单词拆解

thương
怜悯、同情
root
+
người
他人
root
+
như thể
如同
phrase
+
thương thân
怜悯自身
phrase
Từ Điển Việt Trung