Looking up...
Câu chuyện này thật thú vị!
这个故事真有趣!
能引起兴趣或好奇心的;使人愉悦的
Cuốn sách này rất thú vị, tôi không thể rời mắt.
这本书很有趣,我爱不释手。
Chuyến du lịch thật thú vị khi chúng tôi khám phá những ngôi làng cổ.
这次旅行在探索古村落时变得非常有趣。
常用于形容经历、活动或事物能够吸引注意力或带来愉快体验。
‘thú vị’强调主观感受的愉悦,不适用于描述客观刺激(如‘ánh sáng chói mắt’中的‘chói mắt’)。后者应使用‘gây khó chịu’或‘khó chịu’等词。
与‘thú vị’搭配的动词通常为‘cảm thấy’(感受到)、‘làm cho’(使得)或‘trở nên’(变得),如‘cảm thấy thú vị’、‘làm cho câu chuyện thú vị hơn’(使故事更有趣)。
由越南语固有词汇组成。‘thú’源自古汉越语‘趣’(qù),意为兴趣或吸引力,‘vị’意为味道或感受。合并后表示能够引发兴趣或愉悦感的状态。
1. 多用于主观感受的描述,通常不形容客观事实。 2. 可置于名词前作定语(如‘một trải nghiệm thú vị’)或单独使用(如‘Thú vị!’)。 3. 在正式场合可替换为‘hấp dẫn’或‘lôi cuốn’,但语气稍显庄重。