thú vị

/tʰú vî/
adjective中级 有趣
非正式

能引起兴趣或好奇心的;使人愉悦的

Cuốn sách này rất thú vị, tôi không thể rời mắt.

这本书很有趣,我爱不释手。

Chuyến du lịch thật thú vị khi chúng tôi khám phá những ngôi làng cổ.

这次旅行在探索古村落时变得非常有趣。

💡

常用于形容经历、活动或事物能够吸引注意力或带来愉快体验。

💡专业提示

避免误用场景

‘thú vị’强调主观感受的愉悦,不适用于描述客观刺激(如‘ánh sáng chói mắt’中的‘chói mắt’)。后者应使用‘gây khó chịu’或‘khó chịu’等词。

黄金法则

搭配规则

与‘thú vị’搭配的动词通常为‘cảm thấy’(感受到)、‘làm cho’(使得)或‘trở nên’(变得),如‘cảm thấy thú vị’、‘làm cho câu chuyện thú vị hơn’(使故事更有趣)。

📖词源

由越南语固有词汇组成。‘thú’源自古汉越语‘趣’(qù),意为兴趣或吸引力,‘vị’意为味道或感受。合并后表示能够引发兴趣或愉悦感的状态。

📝用法说明

1. 多用于主观感受的描述,通常不形容客观事实。 2. 可置于名词前作定语(如‘một trải nghiệm thú vị’)或单独使用(如‘Thú vị!’)。 3. 在正式场合可替换为‘hấp dẫn’或‘lôi cuốn’,但语气稍显庄重。

单词拆解

thú
兴趣、吸引力
root
+
vị
味道、感受
root
Từ Điển Việt Trung