Looking up...
Cô ấy là người rất thân thiện.
她是个非常友好的人。
待人接物温和友好,容易相处
Môi trường thân thiện với người dùng là yếu tố quan trọng trong thiết kế sản phẩm.
用户友好的环境是产品设计中的重要因素。
Cộng đồng này rất thân thiện, ai cũng sẵn sàng giúp đỡ.
这个社区非常友好,大家都乐于助人。
常用于描述人际关系、社区氛围或产品设计理念。
'thân thiện' 强调待人态度友好、容易相处,而 'dễ thương' 多指外表或行为可爱(如 'đứa bé dễ thương' → '可爱的孩子')。
Từ 'thân' (亲近) + 'thiện' (善良), hợp thành nghĩa '亲近善良',强调待人温和友好。
常用于正面描述人或环境,无贬义。在商业或设计领域常与 '用户体验' 搭配(如 'thiết kế thân thiện người dùng' → '用户友好设计')。