Looking up...
Thế giới đang thay đổi nhanh chóng nhờ công nghệ.
世界正因科技而快速變化。
地球或人类所生活的整个空间;泛指世间万物。
Anh ấy đã đi khắp thế giới.
他已經走遍了世界。
Thế giới động vật vô cùng phong phú.
動物世界極其豐富。
可指物理世界(地球)或抽象世界(如思想、文化等)。
「thế giới」強調整個空間或領域(如地球、宇宙),而「thế gian」多指人間社會或塵世(帶有宗教或哲學色彩)。例如:「thế giới quan」=世界觀,「thế gian trần tục」=塵世俗事。
「thế」源自漢越詞「世」 (thế, 世界),意為時代、世間;「giới」源自漢越詞「界」 (giới, 界限),意為範圍、領域。合成後指人類所生存的整個空間。
在現代越南語中,多用於抽象意義(如思想、文化)或特指地球(如「thế giới loài người」)。