thương người như thể thương thân

thɨəŋ ŋɨəj ɲɨ̆ thɨə̤ tʰɨəŋ tʰaːn
像普通人一样

Anh muốn sống thương ngưá»i như thể thương thân.

我想像普通人一样生活。


真正含义
表达对简单生活的向往,或对奢华生活的拒绝。
字面意思
像普通人一样生活
字面拆解
thương ngưá»i普通人+như thể像那样+thương thân普通的生活
意境
想象普通人过着简单、平凡的生活,没有特殊或奢华的元素。
使用场景
一个人辞去高薪工作,决定过普通人的生活,表达对简单生活的向往。
文化注释
这个短语反映了越南文化中对简单生活的重视,以及对奢华生活的拒绝。
非正式

指希望过普通人的生活,不追求特殊或奢华的生活方式。

Cô ấy từ bỏ công việc cao cấp để sống thương ngưá»i như thể thương thân.

她辞去高薪工作,想过普通人的生活。

Hắn không muốn nổi tiếng, chỉ muốn thương ngưá»i như thể thương thân.

他不想出名,只想像普通人一样生活。

这个短语常用于表达对简单生活的向往,或对奢华生活的拒绝。

相关短语

专业提示

使用场景

这个短语通常用于表达对简单生活的向往,或对奢华生活的拒绝。

词源

这个短语由'thường người'(普通人)和'như thế'(像那样)组成,强调像普通人一样生活的愿望。

用法说明

这个短语通常用于表达对简单生活的向往,或对奢华生活的拒绝。

单词拆解

thương ngưá»i
普通人
phrase
+
như thể
像那样
phrase
+
thương thân
普通的生活
phrase
Từ Điển Việt Trung