Looking up...
“Tổng hợp tất cả thông tin trước khi đưa ra quyết định.”
“在做出决定之前,先综合所有信息。”
将多个部分或要素结合在一起,形成一个整体或整体概念
Tổng hợp các dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau.
从多个不同来源综合数据。
常用于学术、商业或技术领域,表示将不同部分整合成一个完整的整体。
综合性的,涵盖多个方面的
Báo cáo tổng hợp về tình hình kinh tế.
关于经济形势的综合报告。
用于描述涵盖多个方面或领域的综合性内容。
在描述整合多个部分或信息时使用,如 '综合报告'、'综合分析'。
不要与 'tổng thể'(整体)混淆,'tổng hợp'强调的是整合过程,而 'tổng thể'指的是整体。
由 'tổng'(总)和 'hợp'(合)组成,表示将多个部分结合在一起。
在正式场合,如学术论文、商业报告中常用,表示系统性的整合。