Tổng hợp
tɔ̰ŋ hə́pnoun★中级
一般
将多个部分或要素结合在一起,形成一个整体或整体概念
Tổng hợp các dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau.
从多个不同来源综合数据。
💡
常用于学术、商业或技术领域,表示将不同部分整合成一个完整的整体。
一般
综合性的,涵盖多个方面的
Báo cáo tổng hợp về tình hình kinh tế.
关于经济形势的综合报告。
💡
用于描述涵盖多个方面或领域的综合性内容。
搭配
tổng hợp thông tin综合信息báo cáo tổng hợp综合报告tổng hợp dữ liệu综合数据
同义词
反义词
相关短语
tổng hợp lại短语
将分散的部分整合起来
tổng hợp toàn diện短语
全面综合
💡专业提示
使用场景
在描述整合多个部分或信息时使用,如 '综合报告'、'综合分析'。
⚡黄金法则
避免混淆
不要与 'tổng thể'(整体)混淆,'tổng hợp'强调的是整合过程,而 'tổng thể'指的是整体。
📖词源
由 'tổng'(总)和 'hợp'(合)组成,表示将多个部分结合在一起。
📝用法说明
在正式场合,如学术论文、商业报告中常用,表示系统性的整合。
单词拆解
tổng
总
roothợp
合
rootTừ Điển Việt Trung