Looking up...
Mẹ nấu canh có thêm tí tỏi cho thơm.
妈妈在做汤时加了点大蒜增香。
一种具有强烈气味和辛辣味道的球茎植物,常用作调味料。
Tỏi là gia vị không thể thiếu trong nhiều món ăn Việt Nam.
大蒜是许多越南菜肴中不可或缺的调味料。
Cô ấy thường xuyên ăn tỏi sống để tăng cường sức đề kháng.
她经常生吃大蒜以增强免疫力。
在越南料理中,大蒜常用于炒菜、腌制或直接生食以提升风味。
将“tỏi”与中文的“大蒜”关联记忆:两者均为球茎类调味料,且发音相近(tỏi → 大蒜)。
在越南菜中,大蒜通常作为基础调味料先爆香,再与其他香料(如薄荷、柠檬草)搭配,形成层次丰富的风味。
源自古汉语“蒜”,经越南语音译演变为“tỏi”。
大蒜在越南料理中用途广泛,既可作为调味基底,也具备药用价值(如杀菌、降血压)。生食或熟食均可,但生食气味较重。