Túi an sinh

tuːj ʔaːn sïŋ
noun中级
💰金融
技术

指用于应急情况的包,通常包含食物、水、医疗用品和其他生存必需品。

Trong trường hợp thiên tai, túi an sinh rất quan trọng.

在天灾发生时,应急包非常重要。

💡

在金融和投资领域,也指应急资金或紧急储备。

搭配

túi an sinh cơ bản基本应急包túi an sinh gia đình家庭应急包

同义词

相关短语

túi an sinh tinh thần短语
心理应急包

💡专业提示

用途提示

应急包应定期检查和更新内容,以确保其有效性。

黄金法则

内容规则

应急包应至少包含水、食物、医疗用品和照明工具。

📖词源

由 'túi'(袋子)和 'an sinh'(生存)组成,指用于应急生存的包。

📝用法说明

在越南语中,'túi an sinh' 通常指物理包,但在金融领域也可指应急资金。

单词拆解

túi
袋子
root
+
an sinh
生存
root
Từ Điển Việt Trung