Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Việt Trung /
  4. tính cách tốt bụng

tính cách tốt bụng

/tɪŋ˧˦ kàk̚˧˦ tot̚˧˦ ɓuŋ˧˨/
善良的性格

Cô ấy có tính cách tốt bụng nên ai cũng yêu mến.

她性格善良,所以大家都喜欢她。


非正式

善良、友好的性格特质

Anh ấy là người có tính cách tốt bụng, luôn giúp đỡ mọi người.

他是个性格善良的人,总是帮助他人。

强调对他人友善、乐于助人的性格特点。

搭配

người tốt bụng善良的人hành động tốt bụng善良的行为tấm lòng tốt bụng善良的心地

同义词

tốt bụnghiền hậunhân hậulương thiện

反义词

xấu tínhđộc áchiểm độc

相关短语

tấm lòng vàng短语
金子般的心灵
người có tấm lòng nhân hậu短语
有仁慈心肠的人

专业提示

区分‘tốt bụng’与‘tính cách tốt bụng’

‘tốt bụng’通常指单一的善良品质,而‘tính cách tốt bụng’强调性格的整体表现,更正式且全面。例如:‘Anh ấy tốt bụng’(他心地善良) vs ‘Anh ấy có tính cách tốt bụng’(他性格善良)。

黄金法则

形容性格时的语境

在描述性格时,‘tính cách tốt bụng’通常用于肯定句或褒义语境。在否定句中,更常用‘không tốt bụng’或‘xấu tính’来表达相反的意思。

词源

由‘tính cách’(性格)和‘tốt bụng’(心地善良)组合而成。‘tốt bụng’源自‘bụng’(腹部,象征内心),与‘lành tính’(温和)等词汇同源。

用法说明

常用于形容一个人性格温和、乐于助人。可单独使用‘tốt bụng’来形容某人的品格,但‘tính cách tốt bụng’更强调性格的整体特质。

单词拆解

tính cách
性格
compound
+
tốt bụng
心地善良
compound
Từ Điển Việt Trung
Browse more Vietnamese→Chinese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.