tính cách tốt bụng
/tɪŋ˧˦ kàk̚˧˦ tot̚˧˦ ɓuŋ˧˨/noun phrase★中级— 善良的性格
非正式
善良、友好的性格特质
Anh ấy là người có tính cách tốt bụng, luôn giúp đỡ mọi người.
他是个性格善良的人,总是帮助他人。
💡
强调对他人友善、乐于助人的性格特点。
相关短语
💡专业提示
区分‘tốt bụng’与‘tính cách tốt bụng’
‘tốt bụng’通常指单一的善良品质,而‘tính cách tốt bụng’强调性格的整体表现,更正式且全面。例如:‘Anh ấy tốt bụng’(他心地善良) vs ‘Anh ấy có tính cách tốt bụng’(他性格善良)。
⚡黄金法则
形容性格时的语境
在描述性格时,‘tính cách tốt bụng’通常用于肯定句或褒义语境。在否定句中,更常用‘không tốt bụng’或‘xấu tính’来表达相反的意思。
📖词源
由‘tính cách’(性格)和‘tốt bụng’(心地善良)组合而成。‘tốt bụng’源自‘bụng’(腹部,象征内心),与‘lành tính’(温和)等词汇同源。
📝用法说明
常用于形容一个人性格温和、乐于助人。可单独使用‘tốt bụng’来形容某人的品格,但‘tính cách tốt bụng’更强调性格的整体特质。
单词拆解
tính cách
性格
compoundtốt bụng
心地善良
compoundTừ Điển Việt Trung