Looking up...
Cô ấy có tính cách tốt bụng nên ai cũng yêu mến.
她性格善良,所以大家都喜欢她。
善良、友好的性格特质
Anh ấy là người có tính cách tốt bụng, luôn giúp đỡ mọi người.
他是个性格善良的人,总是帮助他人。
强调对他人友善、乐于助人的性格特点。
‘tốt bụng’通常指单一的善良品质,而‘tính cách tốt bụng’强调性格的整体表现,更正式且全面。例如:‘Anh ấy tốt bụng’(他心地善良) vs ‘Anh ấy có tính cách tốt bụng’(他性格善良)。
在描述性格时,‘tính cách tốt bụng’通常用于肯定句或褒义语境。在否定句中,更常用‘không tốt bụng’或‘xấu tính’来表达相反的意思。
由‘tính cách’(性格)和‘tốt bụng’(心地善良)组合而成。‘tốt bụng’源自‘bụng’(腹部,象征内心),与‘lành tính’(温和)等词汇同源。
常用于形容一个人性格温和、乐于助人。可单独使用‘tốt bụng’来形容某人的品格,但‘tính cách tốt bụng’更强调性格的整体特质。