Phi toàn cầu hóa

fɨ˧˩ tɔ̂ːn˧˩ kə̤w˨˩ ho̰ə˧˩˧
noun中级
💼商业
正式

指全球化进程,即各国经济、文化、技术等领域的相互融合与互动。

Phi toàn cầu hóa đã tạo ra nhiều cơ hội kinh tế mới.

全球化创造了许多新的经济机会。

💡

常用于讨论国际贸易、跨国公司运营等商业领域。

💻科技
技术

在互联网和技术领域,指全球范围内的信息流通和技术共享。

Phi toàn cầu hóa của internet đã làm thay đổi cách chúng ta tiếp cận thông tin.

互联网的全球化改变了我们获取信息的方式。

💡

强调技术和信息的跨国传播。

搭配

phi toàn cầu hóa kinh tế经济全球化phi toàn cầu hóa công nghệ技术全球化

同义词

反义词

相关短语

phi toàn cầu hóa kinh tế短语
经济全球化
phi toàn cầu hóa công nghệ短语
技术全球化

💡专业提示

用法提示

在正式场合使用时,通常与 'kinh tế'(经济)或 'công nghệ'(技术)搭配使用。

黄金法则

核心概念

全球化不仅指经济领域,还包括文化、技术等多个方面的国际融合。

📖词源

由 'phi'(脱离)和 'toàn cầu hóa'(全球化)组成,强调脱离本地化的过程。

📝用法说明

在正式场合多用于商业和经济讨论,在技术领域则强调信息和技术的全球流通。

单词拆解

phi
脱离
prefix
+
toàn cầu
全球
root
+
hóa
suffix
Từ Điển Việt Trung