Looking up...
指信息、消息或影响迅速传播到广泛的范围或群体
Tin đồn về sự việc đó đã phông bạt trong cộng đồng.
关于这件事的谣言在社区中广泛传播。
Thông tin về sự kiện đã phông bạt nhanh chóng.
关于活动的信息迅速传播开来。
多用于负面信息或谣言的传播
多用于负面信息或谣言的传播
来自越南语,由 'phông'(传播)和 'bạt'(广泛)组成
通常用于描述信息或影响的快速传播,尤其在社交媒体或口头传播的情况下