Ngoáy mũi

/ŋwaɪ˧˦ muː˧˧/
verb中级
非正式

用手指挖鼻孔

Ngoáy mũi không phải là hành động lịch sự.

挖鼻子不是一种礼貌的行为。

同义词

单词拆解

ngoáy
root
+
mũi
鼻子
root
Từ Điển Việt Trung