For Individuals
|
For Teachers
Vocapedia
EN → VI
Search
🇬🇧
☀
☽
Log in
Try for Free
Log in
Ngoáy mũi
/ŋwaɪ˧˦ muː˧˧/
verb
★
中级
Save to my dictionary
非正式
用手指挖鼻孔
Ngoáy mũi không phải là hành động lịch sự.
挖鼻子不是一种礼貌的行为。
同义词
đào mũi
xọc mũi
单词拆解
ngoáy
挖
root
+
mũi
鼻子
root
Từ Điển Việt Trung