Nghị quyết 79
nɣḭʔ kɨət 79noun★中级
⚖️法律
正式
指越南共产党或政府发布的第79号决议,通常涉及政策、经济或社会改革的重要文件。
Nghị quyết 79 đã đề xuất các biện pháp cải cách kinh tế.
第79号决议提出了经济改革的措施。
💡
具体内容取决于决议的发布时间和背景。
搭配
thực thi Nghị quyết 79执行第79号决议đánh giá Nghị quyết 79评估第79号决议
同义词
相关短语
Nghị quyết 79 của Đảng短语
党的第79号决议
💡专业提示
使用场景
在讨论越南政策或历史时,可引用此决议。
📖词源
越南语中“Nghị quyết”指决议,“79”表示序号。
📝用法说明
通常用于正式场合,指代具体的政策文件。
单词拆解
Nghị quyết
决议
root79
序号
suffixTừ Điển Việt Trung