người mua tiềm năng

/ŋɨə̯ɤ̤ mwaː˧˧ tɨəm˨˩ nɨŋ˧˧/
潜在客户

Công ty đang tìm kiếm những người mua tiềm năng cho sản phẩm mới.

公司正在寻找新产品的潜在客户。


marketing

具有购买意向但尚未实际购买的潜在客户

Chúng tôi cần xác định người mua tiềm năng cho chiến dịch quảng cáo này.

我们需要为这次广告活动确定潜在客户。

Bộ phận bán hàng tập trung vào việc theo dõi người mua tiềm năng.

销售部门专注于跟进潜在客户。

常用于营销和销售领域,指尚未转化为实际购买的潜在消费者。

专业提示

区分潜在客户与现有客户

潜在客户(người mua tiềm năng)指尚未购买但有购买意向的人;现有客户(khách hàng hiện tại)指已完成购买的人。营销重点通常从潜在客户转向现有客户,以提高客户生命周期价值。

黄金法则

潜在客户管理

潜在客户需要持续培养(lead nurturing),通过内容营销、邮件营销等方式提高其购买意向,最终转化为实际客户。

词源

由三个词组成:'người'(人)+ 'mua'(购买)+ 'tiềm năng'(潜在的)。整体概念源自营销学,强调潜在购买力而非实际购买行为。

用法说明

在商业语境中使用频率较高,通常用于描述营销漏斗(marketing funnel)中的中间阶段。与'khách hàng tiềm năng'(潜在客户)基本同义,但更强调购买意向。

单词拆解

người
root
+
mua
购买
root
+
tiềm năng
潜在的
root
Từ Điển Việt Trung