Looking up...
Người ghét không bao giờ tha thứ cho những ai đã làm tổn thương họ.
憎恨的人永远不会原谅伤害过他们的人。
指那些充满仇恨、敌意或极度厌恶他人的人。
Chúng ta nên tránh giao tiếp với người ghét.
我们应该避免与憎恨的人交流。
Người ghét thường tìm cách làm tổn thương người khác.
憎恨的人通常会试图伤害他人。
这个短语通常用于描述那些对特定人群或事物怀有强烈敌意的人。
这个短语通常用于描述那些对特定人群或事物怀有强烈敌意的人,可以用于正式或非正式场合。
在正式场合中,建议使用更委婉的表达方式,如“người có thù hận”来替代“người ghét”。
这个短语由“người”(人)和“ghét”(憎恨)组成,直接表达了憎恨的含义。
这个短语通常用于描述那些对特定人群或事物怀有强烈敌意的人,可以用于正式或非正式场合。