nắm bắt

nắm bắt
掌握

Tôi cần nắm bắt tình hình hiện tại.

我需要掌握当前的形势。


正式

理解、掌握某事物的要点或实质

Học sinh cần nắm bắt kiến thức cơ bản trước khi đi sâu vào chủ đề.

学生需要先掌握基本知识,再深入探讨主题。

常用于抽象概念或复杂问题的理解

非正式

抓住机会或控制局面

Chúng ta phải nắm bắt cơ hội này để phát triển.

我们必须抓住这个机会来发展。

多用于商业或竞争环境

专业提示

使用场景

多用于正式场合,如学习、工作等,也可用于日常交流

黄金法则

正确使用

注意区分抽象和具体的使用场景,避免混淆

词源

由 'nắm'(抓住)和 'bắt'(抓取)组合而成,字面意思是 '抓住',引申为 '理解' 或 '掌握'

用法说明

多用于抽象概念的理解,如掌握知识、形势等,也可用于具体的抓取动作

单词拆解

nắm
抓住
root
+
bắt
抓取
root
Từ Điển Việt Trung