Looking up...
一组有序的项目或信息,通常以文字或数字形式呈现。
Danh sách mua sắm của tôi bao gồm trái cây, sữa và bánh mì.
我的购物清单包括水果、牛奶和面包。
Hãy kiểm tra danh sách khách mời trước khi gửi lời mời.
在发送邀请之前,请检查一下嘉宾名单。
Danh từ này thường được sử dụng để mô tả một danh sách ngắn gọn hoặc một danh sách có thứ tự.
在音乐或播放列表中,指一系列有序的歌曲或音频文件。
Tôi đã tạo một danh sách phát nhạc cho buổi tiệc.
我为派对创建了一个播放列表。
Trong ngữ cảnh này, 'list' thường được dùng để chỉ một danh sách nhạc được sắp xếp theo thứ tự.
Trong tiếng Việt, 'list' thường được dùng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc kỹ thuật, như danh sách mua sắm, danh sách khách mời, hoặc danh sách phát nhạc.
Danh sách thường được sắp xếp theo thứ tự, có thể là theo thứ tự chữ cái, số hoặc thời gian.
Từ này bắt nguồn từ tiếng Anh 'list', có nghĩa là một danh sách có thứ tự.
Trong tiếng Việt, 'list' thường được dùng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc kỹ thuật, như danh sách mua sắm, danh sách khách mời, hoặc danh sách phát nhạc.