lãng quên ngày sinh nhật
忘记生日Anh ấy đã lãng quên ngày sinh nhật của vợ.
他忘记了妻子的生日。
非正式
忘记某人的生日
Cô ấy cảm thấy buồn vì chồng mình đã lãng quên ngày sinh nhật của cô.
她因为丈夫忘记了她的生日而感到伤心。
通常用于表达对重要他人生日的疏忽或遗忘。
专业提示
避免尴尬
若担心忘记生日,可提前设置手机提醒或在日历中标记重要日期。
黄金法则
词义理解
“lãng quên”在此处强调因疏忽而非故意遗忘,带有歉意或批评的语气。
词源
由动词“lãng quên”(遗忘、忽略)与名词短语“ngày sinh nhật”(生日)组合而成,字面意义为“遗忘生日”。
用法说明
常用于批评或表达对重要他人生日的忽视。在正式场合可替换为“quên sinh nhật”。
单词拆解
lãng quên
遗忘、忽略
verb phrasengày sinh nhật
生日
noun phraseTừ Điển Việt Trung