làm cho hài lòng

làm cho hài lòng
满足

Tôi làm cho hài lòng khách hàng bằng dịch vụ tốt.

我通过优质服务让客户满意。


正式

使某人感到满意或满足

Chúng tôi luôn cố gắng làm cho hài lòng mọi khách hàng.

我们总是努力让每位客户满意。

Bạn có thể làm cho hài lòng anh ấy bằng cách giải thích rõ ràng.

你可以通过清楚的解释让他满意。

多用于商业或服务场景,强调满足他人的需求或期望。

相关短语

专业提示

使用场景

多用于正式或商业场合,如 'làm cho hài lòng khách hàng'(让客户满意)。

黄金法则

正式用语

在正式场合中,'làm cho hài lòng' 比 'hài lòng' 更正式,更强调主动满足他人。

词源

由 'làm'(做)和 'hài lòng'(满意)组成,字面意思是 '使满意'。

用法说明

常用于正式场合,如商业、服务或客户关系中,表达满足他人的需求或期望。

单词拆解

làm
root
+
cho
使
prefix
+
hài lòng
满意
root
Từ Điển Việt Trung