kiểm tra số dư ví
查看钱包余额Bạn có thể kiểm tra số dư ví của mình trên ứng dụng di động.
您可以在手机应用上查看自己的钱包余额。
查看电子钱包中的剩余金额
Sau khi thanh toán, hãy kiểm tra số dư ví để đảm bảo giao dịch thành công.
付款后,请查看钱包余额以确保交易成功。
Thường dùng trong các ứng dụng thanh toán di động hoặc ví điện tử.
检查虚拟账户的可用余额
Trước khi chuyển tiền, bạn cần kiểm tra số dư ví để tránh giao dịch thất bại.
转账前,您需要检查虚拟账户的可用余额以避免交易失败。
Áp dụng trong các nền tảng tài chính số như ví điện tử, tài khoản ngân hàng trực tuyến.
相关短语
专业提示
Phân biệt 'số dư' và 'số tiền giao dịch'
Số dư (balance) là số tiền hiện có trong ví, trong khi số tiền giao dịch (transaction amount) là số tiền đã/chưa được trừ trong một giao dịch cụ thể.
黄金法则
Kiểm tra số dư trước giao dịch
Luôn kiểm tra số dư ví trước khi thực hiện thanh toán hoặc chuyển khoản để tránh giao dịch thất bại do thiếu tiền.
词源
Từ ghép: 'kiểm tra' (check) + 'số dư' (balance) + 'ví' (wallet/e-wallet). 'Ví' trong bối cảnh này là viết tắt của 'ví điện tử' (e-wallet), thuật ngữ mượn từ tiếng Anh 'wallet' thông qua cách dịch thuật.
用法说明
Cụm từ này phổ biến trong lĩnh vực tài chính số và thanh toán trực tuyến. Người dùng thường thực hiện hành động này trước khi thực hiện giao dịch để đảm bảo đủ tiền.