khăn lau
/xan˧˦ law˧˧/noun★初级— 毛巾
非正式
用于擦拭身体或物体的布制物,通常用于清洁或擦干。
Sau khi tắm, anh ấy dùng khăn lau để lau khô cơ thể.
洗澡后,他用毛巾擦干身体。
Khăn lau tay thường được đặt ở bồn rửa tay.
手巾通常放在洗手池旁边。
💡
在越南,'khăn lau' 通常指用于擦拭身体或物体的布制物,与 'khăn tay'(手帕)不同。
相关短语
💡专业提示
区分用途
在越南语中,'khăn lau' 通常指用于擦拭身体或物体的布制物,而 'khăn tay' 则指用于擦手或擦鼻涕的小手帕。
📖词源
由 'khăn'(布)和 'lau'(擦拭)组成,字面意思是“用于擦拭的布”。
📝用法说明
在越南,'khăn lau' 通常指用于擦拭身体或物体的布制物,而 'khăn tay' 则指用于擦手或擦鼻涕的小手帕。
单词拆解
khăn
布
rootlau
擦拭
rootTừ Điển Việt Trung