Looking up...
Tôi cần một khăn lau để lau mặt.
我需要一条毛巾来擦脸。
用于擦拭身体或物体的布制物,通常用于清洁或擦干。
Sau khi tắm, anh ấy dùng khăn lau để lau khô cơ thể.
洗澡后,他用毛巾擦干身体。
Khăn lau tay thường được đặt ở bồn rửa tay.
手巾通常放在洗手池旁边。
在越南,'khăn lau' 通常指用于擦拭身体或物体的布制物,与 'khăn tay'(手帕)不同。
在越南语中,'khăn lau' 通常指用于擦拭身体或物体的布制物,而 'khăn tay' 则指用于擦手或擦鼻涕的小手帕。
由 'khăn'(布)和 'lau'(擦拭)组成,字面意思是“用于擦拭的布”。
在越南,'khăn lau' 通常指用于擦拭身体或物体的布制物,而 'khăn tay' 则指用于擦手或擦鼻涕的小手帕。