Looking up...
Bữa ăn này không ngon lắm.
这顿饭不太好吃。
指食物或饮料的味道不佳,不符合口味或质量不高。
Món ăn này không ngon, tôi không muốn ăn nữa.
这道菜不好吃,我不想再吃了。
Cà phê của quán này không ngon như trước.
这家店的咖啡不如以前好喝了。
通常用于表达对食物或饮料的不满意,也可以用于比喻其他事物的质量不佳。
这个短语通常用于日常对话中,表达对食物或饮料的不满意。
确保使用这个短语时,对象是食物或饮料,或者比喻其他事物的质量不佳。
由 'không'(不)和 'ngon'(美味)组合而成,直接表达食物或饮料的味道不佳。
这个短语通常用于日常对话中,表达对食物或饮料的不满意。也可以用于比喻其他事物的质量不佳,例如 'Chương trình này không ngon'(这个节目很差)。