không ngon
không ngonphrase★中级— 不美味
非正式
指食物或饮料的味道不佳,不符合口味或质量不高。
Món ăn này không ngon, tôi không muốn ăn nữa.
这道菜不好吃,我不想再吃了。
Cà phê của quán này không ngon như trước.
这家店的咖啡不如以前好喝了。
💡
通常用于表达对食物或饮料的不满意,也可以用于比喻其他事物的质量不佳。
相关短语
💡专业提示
使用场景
这个短语通常用于日常对话中,表达对食物或饮料的不满意。
⚡黄金法则
正确使用
确保使用这个短语时,对象是食物或饮料,或者比喻其他事物的质量不佳。
📖词源
由 'không'(不)和 'ngon'(美味)组合而成,直接表达食物或饮料的味道不佳。
📝用法说明
这个短语通常用于日常对话中,表达对食物或饮料的不满意。也可以用于比喻其他事物的质量不佳,例如 'Chương trình này không ngon'(这个节目很差)。
单词拆解
không
不
prefixngon
美味
rootTừ Điển Việt Trung