Hiệp lực

hiệp lực
💡 合作力

Hiệp lực của chúng ta sẽ giúp chúng ta vượt qua mọi thử thách.

我们的合作力将帮助我们克服所有挑战。


正式

指团队或群体中成员之间的合作能力和协作效率。

Hiệp lực của đội ngũ này rất mạnh mẽ.

这个团队的合作力非常强大。

💡

通常用于描述团队或组织的协作能力。

💡专业提示

使用场景

在讨论团队协作或组织效率时使用。

📖词源

由 'hiệp' (合作) 和 'lực' (力量) 组成,强调合作的力量。

📝用法说明

通常用于正式场合,如商业、教育或团队管理领域。

单词拆解

hiệp
合作
root
+
lực
力量
root
Từ Điển Việt Trung