Gia trưởng
ˈɣiə tɹɯəŋ˨˩˦noun★中级
正式
指学生的父母或监护人,通常在学校或教育场合使用。
Gia trưởng được mời tham dự hội thảo về giáo dục.
家长被邀请参加教育研讨会。
💡
在越南,这个词通常用于正式场合,如学校会议或教育活动。
搭配
gia trưởng học sinh学生的家长hội nghị gia trưởng家长会议
同义词
相关短语
gia trưởng học sinh短语
学生的家长
💡专业提示
正式用语
这个词通常用于正式场合,如学校会议或教育活动。
📖词源
由 'gia'(家庭)和 'trưởng'(长者)组成,指家庭的长辈或监护人。
📝用法说明
在越南,这个词通常用于正式场合,如学校会议或教育活动。
单词拆解
gia
家庭
roottrưởng
长者
rootTừ Điển Việt Trung