giấy lau
擦拭纸Tôi mua một gói giấy lau để lau sạch bàn.
我买了一包擦拭纸来擦干净桌子。
用于擦拭或清洁表面的纸张,通常是柔软且吸水的纸张,用于清洁家具、玻璃、电子设备等表面。
Giấy lau này rất tốt cho màn hình điện thoại.
这种擦拭纸对手机屏幕很有效。
Mẹ của tôi luôn giữ một gói giấy lau trong túi.
我妈妈总是随身带着一包擦拭纸。
Giấy lau thường được sử dụng trong gia đình và văn phòng để giữ sạch các bề mặt.
搭配
相关短语
专业提示
Sử dụng giấy lau đúng cách
Giấy lau khô thường được sử dụng cho các bề mặt không cần nước, trong khi giấy lau ẩm được sử dụng cho các bề mặt cần được ướt trước khi lau.
黄金法则
Chọn giấy lau phù hợp
Chọn giấy lau không để lại vết bẩn hoặc xước trên bề mặt.
词源
Từ 'giấy' có nghĩa là giấy, 'lau' có nghĩa là lau, chùi. Từ này được hình thành từ hai từ đơn giản kết hợp lại để chỉ loại giấy dùng để lau chùi.
用法说明
Giấy lau thường được sử dụng trong gia đình và văn phòng để giữ sạch các bề mặt như bàn, cửa sổ, màn hình điện thoại và các thiết bị điện tử khác.