gần mực thì đen gần đèn thì sáng
近朱者赤近墨者黑Anh ấy chơi với những người xấu nên cũng trở nên hư hỏng, đúng như câu tục ngữ 'gần mực thì đen gần đèn thì sáng'.
他跟那些坏人混在一起,变得也很坏,正应了那句俗语‘近朱者赤近墨者黑’。
文学
环境对人的品行有重大影响,接近好人会变好,接近坏人会变坏
Những đứa trẻ lớn lên trong gia đình không hạnh phúc thường dễ trở nên hư hỏng, bởi 'gần mực thì đen gần đèn thì sáng'.
那些在不幸家庭中长大的孩子往往容易变坏,因为‘近朱者赤近墨者黑’。
常用于教育或批评场合,强调环境熏陶的重要性。
相关短语
专业提示
记忆技巧
将‘mực’(墨)和‘đen’(黑)联想到坏人坏事,‘đèn’(灯)和‘sáng’(亮)联想到好人好事。
黄金法则
使用场合
适用于批评或教育他人时,强调环境对品行的影响。
词源
源自中国古代谚语‘近朱者赤,近墨者黑’,后传入越南并形成现今的表达形式。
用法说明
用于劝诫他人选择良好环境或交友对象的重要性。
Từ Điển Việt Trung