F0

F0
abbreviation中级
💻科技
技术

在语音学中,F0 指声音的基频,即周期性振动的基本频率,通常用于描述音高。

F0 của giọng nói phụ thuộc vào độ dài và căng thẳng của dây thanh thanh quản.

F0 的语音频率取决于声带的长度和紧张度。

💡

F0 是语音分析中的重要参数,常用于语音识别和合成技术。

⚙️工程
技术

在工程学中,F0 也可以指某些系统的基本频率或共振频率。

F0 của một cầu được thiết kế để chịu được tải trọng tối đa.

桥梁的 F0 被设计为承受最大负载。

💡

此用法较为特殊,需根据具体领域确认。

搭配

F0 của giọng nói语音的 F0F0 của một hệ thống系统的 F0

同义词

相关短语

tần số cơ bản短语
基频

💡专业提示

F0 trong tiếng Việt

Trong tiếng Việt, F0 thường được dùng trong lĩnh vực âm thanh và kỹ thuật.

黄金法则

F0 trong tiếng Trung

在中文中,F0 通常指基频,需注意上下文以确定具体含义。

📖词源

F0 是基频(Fundamental Frequency)的缩写,源自科学和工程学领域。

📝用法说明

F0 主要用于语音学和工程学,需根据上下文确定具体含义。

单词拆解

F
Fundamental
prefix
+
0
表示基频
suffix
Từ Điển Việt Trung