Dung hợp

dʊŋ həːp
💡 合作

Họ đã thành lập một dự án dung hợp để giải quyết vấn đề môi trường.

他们成立了一个合作项目来解决环境问题。


正式

指两个或多个实体(如公司、组织或个人)为了共同利益而合作

Hai công ty đã ký kết hợp đồng dung hợp để phát triển sản phẩm mới.

两家公司签订了合作协议以开发新产品。

💡

通常用于商业或专业领域,强调共同目标和资源共享。

相关短语

💡专业提示

商业合作

在商业语境中,'dung hợp' 通常指公司间的资源共享或联合开发。

黄金法则

正式用语

在正式文件或协议中,优先使用 'dung hợp' 以体现合作的正式性。

📖词源

由 'dung'(使用)和 'hợp'(合作)组成,强调共同利用资源或能力。

📝用法说明

在正式场合中,'dung hợp' 更强调资源共享和共同利益,而 'hợp tác' 更强调协作过程。

单词拆解

dung
使用
root
+
hợp
合作
root
Từ Điển Việt Trung